widow's weeds

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Y phục tang của quả phụbộ trang phục màu đen (thường váy) được mặc bởi một người phụ nữ góa chồng như một dấu hiệu của sự để tang.

dụ sử dụng
  • (Sau đám tang của chồng, ấy mặc y phục tang của quả phụ suốt một năm trời.)
  • (Truyền thống mặc y phục tang của quả phụ đã trở nên ít phổ biến hơn trong xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in widow's weeds": đang mặc y phục tang của quả phụ.
    • She was still in widow's weeds when she attended the social gathering. ( ấy vẫn đang mặc y phục tang của quả phụ khi tham dự buổi tụ họp xã hội.)
  • "to put on widow's weeds": mặc bộ đồ tang của quả phụ.
    • The queen put on widow's weeds immediately after the king's death. (Nữ hoàng đã mặc bộ đồ tang của quả phụ ngay sau khi nhà vua qua đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Weed (danh từ, cổ): y phục, trang phục (thường dùng trong ngữ cảnh tang lễ).
  • Mourning clothes (danh từ): y phục để tang nói chung.
  • Black (danh từ): màu đen (thường dùng để chỉ trang phục tang).
Từ đồng nghĩa
  • Mourning dress: váy tang.
  • Funeral attire: trang phục đám tang.
  • Sable garments: y phục màu đen (thường mang tính trang trọng, cổ).
Các cụm từ liên quan
  • Widow's cap: tang của quả phụ (một phần của bộ y phục tang).
  • Weeds of mourning: y phục tang lễ (cụm từ cổ, trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • "To wear the widow's weeds": mặc bộ đồ tang của quả phụ, mang nghĩa bóng chịu đựng nỗi đau mất chồng.
    • She wore the widow's weeds not just in clothing but in her heart. ( ấy mặc bộ đồ tang của quả phụ không chỉ trên trang phục còn trong trái tim mình.)
widow's weeds
A Victorian widow in widow's weeds places flowers on a grave.